Trẻ hóa da bằng thẩm mỹ nội khoa ngày càng được lựa chọn nhờ khả năng cải thiện làn da một cách nhẹ nhàng và an toàn. Trong đó, chất kích thích sinh học PCL hướng đến tái tạo da từ bên trong thông qua cơ chế kích thích collagen nội sinh bền vững cho hiệu quả lâu dài. Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ bản chất, cơ chế tác động, ứng dụng và so sánh PCL với các chất kích thích sinh học khác.
Chất kích thích sinh học PCL là gì?
PCL (polycaprolactone) là một polymer sinh học có độ dẻo dai và tính linh hoạt cao, đã được ứng dụng trong y khoa hơn 70 năm. Hiện tại, PCL còn được ứng dụng trong thẩm mỹ với vai trò là chất kích thích sinh học, hướng đến cải thiện chất lượng da và cấu trúc nâng đỡ theo thời gian.
Điểm đặc trưng của chất kích thích sinh học PCL nằm ở khả năng tương thích sinh học cao và tốc độ phân hủy chậm. Sau khi được đưa vào cơ thể, PCL tồn tại ổn định trong mô và phân hủy dần thành carbon dioxide và nước, sau đó được cơ thể đào thải một cách tự nhiên. Nhờ đặc tính này, PCL được đánh giá cao về độ an toàn và khả năng duy trì hiệu quả trẻ hóa trong thời gian dài.
Trong thẩm mỹ nội khoa, PCL được phát triển thành nhiều dạng ứng dụng khác nhau nhằm đáp ứng các mục tiêu trẻ hóa da đa dạng.
- Dạng tiêm: thường được ứng dụng trong các sản phẩm kích thích tăng sinh collagen, giúp tăng độ đàn hồi, săn chắc và làm đầy nếp nhăn tự nhiên trên gương mặt.
- Dạng chỉ: thường được sử dụng trong các liệu trình căng chỉ, nâng cơ, cải thiện da chảy xệ và tái cấu trúc da.
- Dạng bôi ngoài da: thường được sử dụng kèm serum hoặc nền dẫn để hỗ trợ thẩm thấu vào da giúp kích thích collagen, cải thiện độ đàn hồi.

Cơ chế tác động của chất kích thích sinh học PCL trên da
Chất kích thích sinh học PCL hoạt động theo cơ chế hỗ trợ tái tạo mô, cải thiện chất lượng da từ bên trong. Khi được đưa vào mô da, PCL hình thành cấu trúc ba chiều, đóng vai trò như một giá đỡ sinh học, tạo điều kiện cho nguyên bào sợi bám dính và tăng cường sản xuất collagen típ I.
Quá trình tăng sinh collagen diễn ra từ từ, góp phần cải thiện nền da, làm mờ nếp nhăn và hạn chế tình trạng chảy xệ theo thời gian. Bên cạnh đó, đặc tính phân hủy sinh học chậm của PCL giúp hiệu quả duy trì ổn định và mang tính tích lũy.
Nhờ cơ chế này, chất kích thích sinh học PCL mang lại hiệu quả kép, vừa hỗ trợ làm đầy tức thì tại vùng can thiệp, vừa thúc đẩy quá trình trẻ hóa da bền vững từ bên trong mà không cần phẫu thuật.

Các sản phẩm PCL nổi bật trong trẻ hóa da
PCL được ứng dụng thông qua nhiều sản phẩm khác nhau, mỗi loại được phát triển với đặc điểm và mục tiêu điều trị riêng. Việc hiểu rõ từng sản phẩm PCL giúp lựa chọn giải pháp phù hợp hơn với tình trạng da và nhu cầu trẻ hóa cụ thể.
PCL dạng vi hạt
Ellansé là chất làm đầy mô mềm thế hệ mới chứa các vi cầu PCL có kích thước khoảng 25 – 50µm, được phân tán trong nền gel CMC. Sau khi tiêm, gel CMC được cơ thể hấp thụ trong khoảng 6 – 8 tuần, trong khi các vi cầu PCL tiếp tục tồn tại và đóng vai trò như một khung sinh học, kích thích nguyên bào sợi tăng sinh collagen típ I, góp phần cải thiện độ săn chắc và cấu trúc da theo thời gian.
Ellansé có bốn phiên bản với thời gian duy trì hiệu quả từ 1 – 4 năm, cho phép cá nhân hóa điều trị tùy theo nhu cầu và tình trạng da. Sản phẩm thích hợp sử dụng tại nhiều vùng như mặt và bàn tay. Ellansé đã được chứng nhận CE châu Âu từ năm 2009 và hiện được sử dụng tại hơn 80 quốc gia.
PCL dạng lỏng
Gouri là chất kích thích collagen sử dụng PCL dạng lỏng đầu tiên trên thế giới, có khả năng phân tán đồng đều trong mô sau khi tiêm, từ đó hỗ trợ trẻ hóa và tái cấu trúc da một cách tự nhiên. Gouri kích thích cơ thể tăng sinh collagen típ I giúp da săn chắc hơn, tăng độ đàn hồi theo thời gian mà vẫn giữ được đường nét tự nhiên của khuôn mặt.
Liệu trình Gouri thường được thực hiện bằng kỹ thuật tiêm BAP hoặc cannula. Nhờ không chứa vi hạt, Gouri có độ an toàn cao, ít gây sưng bầm và hầu như không để lại dấu vết sau tiêm, phù hợp với người muốn trẻ hóa da không phẫu thuật. Sản phẩm đã được chứng nhận CE tại châu Âu và hiện được phân phối tại nhiều quốc gia.
Chỉ PCL (thread)
Dù cùng là PCL nhưng chỉ PCL có nhiều điểm khác biệt so với các sản phẩm dạng tiêm. Chỉ PCL là các sợi tự tiêu được đưa vào dưới da bằng kim chuyên dụng, nhằm nâng đỡ các vùng da chảy xệ, tái định hình đường nét khuôn mặt và đồng thời kích thích tăng sinh collagen tại vị trí cấy chỉ.
Sau khi được đặt vào mô, chỉ PCL liên tục tương tác với lớp da và mô liên kết xung quanh, tạo điều kiện hình thành mạng lưới collagen mới giúp da săn chắc hơn, cải thiện độ đàn hồi và bề mặt da theo thời gian. So với phẫu thuật căng da, căng chỉ PCL có mức độ xâm lấn thấp hơn, thời gian hồi phục nhanh và ít rủi ro hơn. Chỉ PCL có thể duy trì hiệu quả từ 18 – 24 tháng tùy cơ địa và loại chỉ.
Một số tên thương mại phổ biến của chỉ PCL hiện nay bao gồm Happy Lift PCL, Ultra V PCL, Aptos Excellence Visage, Elasty PCL, Mint Fine Lift PCL và Derma Spring PCL.

So sánh PCL với các chất kích thích sinh học khác
Chất kích thích sinh học PCL không phải là lựa chọn duy nhất trong trẻ hóa da. Việc so sánh PCL với các chất kích thích sinh học khác giúp làm rõ sự khác biệt về hiệu quả, thời gian duy trì và chỉ định lâm sàng. Từ đó hỗ trợ lựa chọn giải pháp phù hợp với từng tình trạng da và mục tiêu trẻ hóa.
So sánh PCL dạng tiêm với các chất kích thích sinh học dạng tiêm khác
| Cấu trúc | Hiệu quả | Thời gian duy trì | Hạn chế | |
| PCL Élansse | Vi hạt | Làm đầy nhẹ và tăng sinh collagen | 1 – 4 năm | Có thể bầm tím, sưng tấy sau tiêm |
| PCL Gouri | Lỏng, không có vi hạt | Làm đầy nhẹ, tăng sinh collagen | 12 – 18 tháng | Có thể đỏ, ngứa, sưng, bầm sau tiêm |
| HA | HA liên kết chéo | Làm đầy tức thì, cấp ẩm cho da và tăng sinh collagen nhẹ | 6 – 12 tháng | Có thể gây sưng, bầm tím tạm thời
Hiếm gặp tắc mạch, u hạt, hoại tử |
| CaHA | Vi hạt | Làm đầy ngay sau tiêm, kích thích sản sinh collagen | 12 – 18 tháng | Có thể gây phản ứng ngoại lai nhẹ do vi hạt
Hiếm gặp tắc mạch, u hạt |
| PLLA, PDLLA | Vi hạt | Tăng sinh collagen mạnh, cải thiện độ đàn hồi và độ dày của da | 18 – 24 tháng | Sưng viêm nhẹ sau tiêm và chưa có thuốc phân giải |
| PDO | Vi hạt | Làm đầy nhẹ, kích thích sản sinh collagen
Cải thiện độ săn chắc da |
3 – 6 tháng | Hiệu quả duy trì ngắn |
Tóm lại, mỗi chất kích thích sinh học dạng tiêm phù hợp với một mục tiêu trẻ hóa khác nhau:
- HA liên kết chéo nhẹ phù hợp khi cần làm đầy nhanh và cấp ẩm cho da.
- CaHA thích hợp với nhu cầu vừa tạo thể tích vừa kích thích collagen tại những vùng cần định hình.
- PLLA và PDLLA phù hợp cho trẻ hóa toàn mặt, cải thiện chất lượng da lâu dài.
- PCL dạng tiêm là lựa chọn toàn diện hơn, đặc biệt Gouri dạng lỏng hướng đến trẻ hóa tự nhiên, cải thiện cấu trúc da bền vững với mức độ viêm thấp.
So sánh chỉ PCL với chỉ PDO và PLLA
| Đặc tính vật lý | Cảm giác khi cấy | Thời gian hấp thụ | |
| Chỉ PCL | Polymer phân hủy sinh học chậm, dẻo dai và đàn hồi cao | Ít đau và khó chịu | 18 – 24 tháng |
| Chỉ PDO | Polymer phân hủy sinh học | Gây đau và khó chịu hơn so với PCL | 6 – 8 tháng |
| Chỉ PLLA | Polymer phân hủy sinh học | Gây đau và khó chịu hơn so với PCL | ~12 tháng |
So với chỉ PDO và PLLA, chỉ PCL cho thấy nhiều ưu điểm về thời gian duy trì và khả năng kích thích collagen trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, đồng thời giúp giảm cảm giác đau và khó chịu khi cấy.
Biến chứng có thể xảy ra khi sử dụng PCL
Dù PCL được đánh giá cao về tính tương thích sinh học và hiệu quả lâu dài nhưng các can thiệp thẩm mỹ nội khoa sử dụng PCL vẫn có thể xuất hiện biến chứng. Việc hiểu rõ các nguy cơ này giúp chủ động phòng ngừa và xử trí kịp thời.
Đối với PCL dạng tiêm
Tiêm chất kích thích sinh học PCL có thể gây ra một số biến chứng như:
- Sưng kéo dài.
- Hình thành nốt dưới da.
- U hạt viêm hiếm gặp.
Những biến chứng trên thường liên quan đến kỹ thuật tiêm, vị trí tiêm, liều lượng và cơ địa từng người. Phần lớn trường hợp có thể cải thiện khi được phát hiện sớm và xử trí đúng bằng thuốc hỗ trợ hoặc các biện pháp điều chỉnh phù hợp.
Riêng với PCL dạng lỏng như Gouri, do không chứa vi hạt nên vật liệu có khả năng lan tỏa đồng đều trong mô, giúp hạn chế nguy cơ vón cục, hình thành nốt cứng hoặc u hạt viêm. Biểu hiện thường gặp nhất nếu có là sưng nhẹ hoặc bầm tím tại vị trí tiêm và đa số tự hết sau vài ngày đến một tuần. Trường hợp sưng kéo dài có thể được xử trí bằng thuốc kháng viêm liều thấp hoặc thuốc chống dị ứng theo chỉ định của Bác sĩ.
Đối với chỉ PCL
Trong các thủ thuật căng chỉ PCL, một số biến chứng có thể gặp như:
- Lõm da hoặc phồng da tại vùng cấy chỉ.
- Di lệch, lộ chỉ hoặc sờ thấy chỉ dưới da.
- Hình thành u hạt.
- Tăng sắc tố sau viêm.
- Tụ máu hoặc nhiễm trùng.
- Tổn thương thần kinh hoặc tuyến mang tai.
Các biến chứng này không chỉ riêng chỉ PCL mà có thể xảy ra với tất cả các loại chỉ thẩm mỹ, chủ yếu liên quan đến kỹ thuật thực hiện, lựa chọn loại chỉ chưa phù hợp hoặc chăm sóc sau thủ thuật chưa đúng.
Phần lớn các biến chứng trên có thể cải thiện bằng những biện pháp đơn giản như massage, tiêm hỗ trợ hoặc điều chỉnh vị trí chỉ và thường hồi phục theo thời gian nếu được xử trí kịp thời.
Nhận diện sớm các biến chứng tiềm ẩn giúp Bác sĩ chủ động phòng ngừa, can thiệp đúng lúc và đảm bảo an toàn cũng như kết quả thẩm mỹ tối ưu khi ứng dụng PCL trong trẻ hóa da.

Chi phí trẻ hóa da bằng chất kích thích sinh học PCL
Chi phí trẻ hóa da bằng PCL phụ thuộc vào sản phẩm được sử dụng, vùng điều trị, liều lượng và cơ sở thực hiện.
Tại DeAge, liệu trình trẻ hóa da bằng chất kích thích sinh học Gouri PCL được xây dựng theo phác đồ cá nhân hóa do Bác sĩ chỉ định. Gouri là PCL dạng lỏng không chứa vi hạt, có khả năng kích thích cơ thể tự sản sinh collagen giúp tái cấu trúc da toàn diện mà không cần phẫu thuật.
Bảng giá trẻ hóa da bằng chất kích thích sinh học PCL tại DeAge
| Liệu trình | Giá |
| Tiêm tăng sinh Gouri PCL (1ml) | 6.000.000đ |
| Tiêm tăng sinh Gouri PCL (1ml) (2 lần) | 11.000.000đ |
Tóm lại, chất kích thích sinh học PCL là giải pháp trẻ hóa da từ bên trong, giúp tăng sinh collagen và cải thiện chất lượng nền da. Với các dạng ứng dụng phổ biến như chất tiêm và chỉ, PCL đáp ứng đa dạng nhu cầu trẻ hóa, từ nâng cơ, làm đầy đến tái cấu trúc da toàn diện. Liên hệ DeAge để được Bác sĩ đánh giá tình trạng da và tư vấn phác đồ trẻ hóa phù hợp nhé!
Tài liệu tham khảo
- Christen MO, Vercesi F. “Polycaprolactone: How a Well-Known and Futuristic Polymer Has Become an Innovative Collagen-Stimulator in Esthetics“. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2020;13:31-48. Published 2020 Jan 20. doi:10.2147/CCID.S229054
- Fisher SM, Borab Z, Weir D, Rohrich RJ. “The emerging role of biostimulators as an adjunct in facial rejuvenation: A systematic review“. J Plast Reconstr Aesthet Surg. 2024;92:118-129. doi:10.1016/j.bjps.2024.02.069
- Mihaela Boța, Andreea Maria Cristea, et al. “Substances on Current Trends in Aesthetic Medicine: Focus on Poly-L-lactic Acid, Polycaprolactone, and Calcium Hydroxyapatite“. Medicine in Evolution. 2025;31(2). doi:10.70921/medev.v31i2.1300
- de Melo F, Nicolau P, Piovano L, et al. “Recommendations for volume augmentation and rejuvenation of the face and hands with the new generation polycaprolactone-based collagen stimulator (Ellansé®)“. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2017;10:431-440. Published 2017 Nov 8. doi:10.2147/CCID.S145195
- Lin SL, Christen MO. “Polycaprolactone‐based dermal filler complications: A retrospective study of 1111 treatments“. J Cosmet Dermatol. 2020;19(8):1907-1914. doi:10.1111/jocd.13518
- Cho SW, Shin BH, Heo CY, Shim JH. “Efficacy study of the new polycaprolactone thread compared with other commercialized threads in a murine model“. J Cosmet Dermatol. 2021;20(9):2743-2749. doi:10.1111/jocd.13883
- Soo-Bin Kim, Soo Yeon Park, et al. “Characteristics of Volumizing, Scaffold, Lifting Cogged Thread, and Monofilament Threads“. Dermatologic Therapy. 2024;1. doi:10.1155/2024/1209667
- Hong GW, Kim SB, Park SY, Wan J, Yi KH. “Thread Lifting Materials: A Review of Its Difference in Terms of Technical and Mechanical Perspective“. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2024;17:999-1006. Published 2024 May 6. doi:10.2147/CCID.S457352
- Yi KH, Park SY. “Facial Thread Lifting Complications“. J Cosmet Dermatol. 2025;24(1):e16745. doi:10.1111/jocd.16745
- Haddad S, Galadari H, Patil A, Goldust M, Al Salam S, Guida S. “Evaluation of the biostimulatory effects and the level of neocollagenesis of dermal fillers: a review“. Int J Dermatol. 2022;61(10):1284-1288. doi:10.1111/ijd.16229




