Gọi ngay Call Facebook Messenger Messenger Zalo Zalo

3 giải pháp làm đầy vùng trũng mắt giúp ánh nhìn rạng rỡ hơn

5
(1)

Vùng trũng mắt là một trong những dấu hiệu lão hóa khiến ánh nhìn kém tươi tắn và gương mặt trông thiếu sức sống. Với sự phát triển của thẩm mỹ nội khoa, việc làm đầy trũng mắt hiện nay có thể thực hiện nhẹ nhàng mà không cần phẫu thuật. Bài viết sẽ giới thiệu và so sánh 3 giải pháp làm đầy trũng mắt phổ biến, giúp lựa chọn phương pháp phù hợp hơn cho từng tình trạng.

MỤC LỤC NỘI DUNG
    Add a header to begin generating the table of contents

    Nguyên nhân trũng mắt sâu

    Trũng mắt sâu thường liên quan đến sự thay đổi cấu trúc vùng rãnh lệ, vị trí nối giữa mí dưới và má giữa. Khi rãnh lệ hiện rõ và sâu dần, trũng mắt trở nên rõ nét hơn, làm gương mặt hốc hác, mệt mỏi. Các nguyên nhân hình thành trũng mắt gồm:

    • Teo da và mô dưới da: theo thời gian, da vùng mí dưới mỏng dần, lớp mô đệm và mỡ nông suy giảm khiến vùng dưới mắt mất độ đầy tự nhiên, tạo cảm giác lõm. 
    • Thay đổi cấu trúc mô mềm nâng đỡ: suy yếu mô nâng đỡ quanh rãnh lệ như dây chằng và mô liên kết, làm rãnh lệ ngày càng rõ và kéo dài theo mí mắt.
    • Co rút cơ quanh mắt: cơ vòng mi hoạt động quá mức như chớp mắt, nheo mắt, cười liên tục có thể góp phần kéo mô mềm xuống dưới, làm rãnh lệ sâu hơn và trũng mắt rõ rệt hơn.
    • Thoát vị mỡ hốc mắt: theo tuổi tác, mỡ hốc mắt có xu hướng sa xuống, tạo bọng mỡ mí dưới, khiến rãnh lệ rõ hơn.
    • Tiêu xương vùng má và hốc mắt: xương gò má và hốc mắt tiêu dần làm mất nền nâng đỡ, khiến mô mềm sụp xuống và trũng lệ lõm sâu.

    Tất cả những thay đổi này diễn ra âm thầm qua nhiều năm, đan xen và cộng hưởng với nhau khiến trũng mắt trở thành một trong những dấu hiệu lão hóa dễ nhận thấy nhất ở vùng mắt.

    mắt bị trũng
    Trũng mắt là dấu hiệu lão hóa dễ nhận thấy nhất ở vùng mắt (hình minh họa)

    Phân loại mức độ trũng mắt

    Trong thẩm mỹ vùng mắt, việc đánh giá đúng mức độ trũng mắt đóng vai trò quan trọng để lựa chọn giải pháp làm đầy phù hợp. 

    Trên lâm sàng, nhiều Bác sĩ tham khảo hệ thống phân loại của Hirmand, một cách tiếp cận được sử dụng rộng rãi nhằm xác định phạm vi lõm, mức độ thiếu hụt mô và tình trạng da quanh hốc mắt. Cụ thể, hệ thống này chia trũng mắt làm 3 mức độ:

    • Mức độ I: vùng lõm nhẹ và chỉ xuất hiện ở phần rãnh lệ gần khóe mắt trong. Khu vực má hơi phẳng, còn độ dày nhất định nên tổng thể gương mặt chưa bị ảnh hưởng, vẫn hài hòa.
    • Mức độ II: rãnh trũng mở rộng dần từ khóe mắt trong lan ra vùng giữa mắt, có thể kéo dài nhẹ về phía ngoài. Thể tích vùng má giữa bắt đầu suy giảm, khiến khuôn mặt trông kém tươi tắn và có dấu hiệu lão hóa.
    • Mức độ III: vùng lõm xuất hiện rõ rệt trên toàn bộ rãnh lệ, kéo dài từ trong ra ngoài hốc mắt. Tình trạng này thường đi kèm thiếu hụt mô mỡ vùng má và sự thay đổi cấu trúc xương nâng đỡ, làm tổng thể gương mặt già hơn và mất đi sự đầy đặn vốn có.
    phân loại trũng mắt
    Đánh giá đúng mức độ trũng mắt để lựa chọn giải pháp làm đầy phù hợp (hình minh họa)

    Những phương pháp làm đầy vùng trũng mắt hiệu quả

    Làm đầy vùng trũng mắt cần lựa chọn phương pháp phù hợp với mức độ lõm, chất lượng da, cấu trúc mô nâng đỡ và kỳ vọng thẩm mỹ. Dưới đây là 3 giải pháp được ứng dụng phổ biến hiện nay, mỗi phương pháp có cơ chế tác động, ưu điểm và giới hạn riêng.

    Tiêm filler hyaluronic acid (HA)

    Tiêm filler hyaluronic acid HA là phương pháp làm đầy trũng mắt được sử dụng phổ biến nhờ khả năng cải thiện thể tích tức thì, giúp vùng dưới mắt sáng và tươi tắn hơn ngay sau tiêm. Filler dùng cho vùng này thường có độ liên kết chéo thấp, độ nhớt và độ đàn hồi thấp (G’ < 200Pa), ít ngậm nước phù hợp với cấu trúc da mỏng và hệ mạch máu dày đặc quanh mắt.

    Về mặt kỹ thuật, Bác sĩ thường ưu tiên sử dụng kim đầu tù cannula nhằm hạn chế bầm tím và giảm nguy cơ tổn thương mạch máu. Chất làm đầy được đặt ở lớp dưới cơ vòng mắt hoặc sát màng xương, tùy theo độ sâu rãnh lệ và cấu trúc từng người. 

    Ưu điểm:

    • Làm đầy vùng trũng mắt tức thì ngay sau tiêm.
    • Hiệu quả duy trì trung bình khoảng 6 – 12 tháng tùy loại.
    • Thủ thuật ít xâm lấn, thời gian thực hiện ngắn, phục hồi nhanh và không cần nghỉ dưỡng.
    • Trong một số trường hợp, kết quả có thể điều chỉnh được nếu cần thiết.

    Nhược điểm:

    • Sưng nề từ nhẹ đến vừa do filler hút nước nhiều hoặc tiêm nông, tiêm quá liều.
    • Hiệu ứng Tyndall với biểu hiện là vùng da tiêm ánh xanh tím nhưng không đau do tiêm quá nông hoặc ánh sáng khúc xạ qua filler.
    • U cục, lồi lõm dưới da tại vị trí tiêm do tiêm không đều hoặc dùng filler độ nhớt cao.
    • Bầm máu, tụ máu dưới da do kim chọc vào mao mạch nhỏ hoặc sai kỹ thuật tiêm.
    • Tắc mạch không phổ biến nhưng nguy hiểm với dấu hiệu như mờ mắt, mù đột ngột, đau dữ dội do filler vào động mạch (võng mạc, mặt).

    Các loại filler HA sử dụng phổ biến cho vùng mắt, đã được FDA Hoa Kỳ chấp thuận gồm Restylane® Eyelight Injectable Gel (Thụy Điển), Belotero Balance (Đức), Juvéderm Volbella (Hoa Kỳ) và Teosyal Redensity 2 (Thụy Sĩ).

    Tiêm mỡ tự thân

    Tiêm mỡ tự thân là phương pháp làm đầy vùng trũng mắt bằng chính mô mỡ của cơ thể. Mỡ thường được lấy từ bụng, đùi hoặc hông, sau đó được xử lý, lọc và ly tâm trước khi cấy ghép vào vùng lõm dưới mắt. Phương pháp này hướng đến việc bù thể tích mô mềm bị thiếu hụt theo cách tự nhiên và có độ tương thích sinh học cao. Tuy nhiên, thể tích duy trì phụ thuộc vào tỷ lệ mỡ sống sau cấy ghép.

    Tiêm mỡ tự thân thường được chỉ định trong các trường hợp hõm mắt sâu do tuổi tác, cơ địa, sụt cân nhiều hoặc rãnh lệ kéo dài khiến khuôn mặt trông mệt mỏi hoặc những người không muốn sử dụng chất làm đầy nhân tạo.

    Ưu điểm:

    • Độ tương thích sinh học cao và nguy cơ dị ứng thấp vì dùng chính mỡ của người tiêm.
    • Hiệu quả duy trì lâu dài hơn so với filler HA, nếu được cấy đúng lớp, một phần mỡ có thể tồn tại vĩnh viễn.
    • Hỗ trợ cải thiện chất lượng da vùng quanh mắt theo thời gian.

    Nhược điểm:

    • Dễ sưng nề và bầm tím kéo dài do vùng mắt có nhiều mao mạch nhỏ.
    • Có thể xuất hiện u cục, lồi lõm hoặc không đều nếu mỡ phân bố không đồng nhất hoặc tiêm quá nông. 
    • Nguy cơ hình thành nang dầu có thể xảy ra khi mỡ vón cục và không được hấp thu hoàn toàn. 
    • Biến chứng tắc mạch rất hiếm nhưng có thể xảy ra khi mỡ đi vào mạch máu.

    Tiêm các chất kích thích sinh học (biostimulator)

    Tiêm các chất kích thích sinh học biostimulator là phương pháp trẻ hóa vùng trũng mắt theo cơ chế kích hoạt khả năng tự tái tạo của làn da. Thay vì làm đầy cơ học tức thì, biostimulator thúc đẩy cơ thể tăng sinh collagen và elastin, từ đó cải thiện độ dày da, độ săn chắc và mức độ lõm vùng dưới mắt một cách tự nhiên theo thời gian.

    Phương pháp này đặc biệt phù hợp với những trường hợp trũng mắt nhẹ đến trung bình, da vùng dưới mắt mỏng, lão hóa sớm hoặc rãnh lệ kèm quầng thâm nhẹ. 

    Ưu điểm:

    • Giảm trũng mắt kèm cải thiện sắc tố, quầng thâm mắt.
    • Tăng độ dày, độ đàn hồi da và trẻ hóa da nhờ kích thích tăng sinh collagen nội sinh. 
    • Dễ kết hợp linh hoạt trong các phác đồ trẻ hóa vùng mắt.

    Nhược điểm:

    • Bầm tím, sưng nhẹ vùng mắt do kim tiêm làm tổn thương mạch máu nhỏ dưới da.
    • Không cân đối 2 bên mắt do hoạt chất phân bố không đều, tiêm sai kỹ thuật.
    • Có nốt nhỏ, gợn do tiêm sai lớp hoặc tiêm quá nông.
    • Rất hiếm gặp là tắc mạch do biostimulator đi vào mạch máu hoặc chèn ép mạch máu khi tiêm quá liều.
    • Có thể xuất hiện u hạt do cơ thể phản ứng quá mẫn chậm hoặc sử dụng sản phẩm tiêm kém chất lượng.

    Các hoạt chất kích thích sinh học sử dụng phổ biến cho vùng mắt gồm Rejuran I (Hàn Quốc), Rejuran S (Hàn Quốc), Juvelook (Hàn Quốc), Lenisna (Hàn Quốc), Gouri (Hàn Quốc) và Radiesse (Hoa Kỳ).

    chssts kích thích sinh học
    Một số sản phẩm phổ biến dùng cho vùng mắt

    So sánh phương pháp làm đầy trũng mắt bằng filler HA, mỡ tự thân và biostimulator

    Tiêu chí Filler HA Mỡ tự thân Biostimulator
    Cơ chế Làm đầy trũng mắt tức thì bằng hyaluronic acid có liên kết chéo Cấy mô mỡ tự thân, một phần tồn tại lâu dài Kích thích tăng sinh collagen, tái cấu trúc mô
    Hiệu quả thấy rõ Ngay sau tiêm Sau 2 – 4 tuần, khi hết sưng Sau 2 – 4 tuần, cải thiện dần theo thời gian
    Thời gian duy trì Khoảng 6 – 12 tháng tùy loại Khoảng 1 – 5 năm, tùy tỷ lệ mỡ hấp thu Khoảng 12 – 18 tháng tùy loại
    Tính tương thích sinh học Cao Rất cao do dùng mô tự thân Cao, nguy cơ dị ứng thấp
    Nguy cơ sưng nề kéo dài Thấp – vừa Vừa – cao Thấp
    Nguy cơ hiệu ứng Tyndall Có nếu tiêm nông hoặc chọn filler không phù hợp Không Không
    Rủi ro tắc mạch Có thể nếu tiêm sai lớp Rất hiếm nhưng nghiêm trọng nếu xảy ra Hiếm, đặc biệt khi dùng cannula
    Cải thiện sắc tố, quầng thâm Hạn chế Không rõ rệt Có, đặc biệt với các sản phẩm như Rejuran I
    Phù hợp với da mỏng quanh mắt Cần chọn filler ít hút nước (Teosyal, Restylane…) Hạn chế nếu mỡ hấp thu không đều Phù hợp với nhiều loại da
    Tác dụng trẻ hóa da Không đáng kể Có nếu mỡ giàu tế bào gốc Tăng sinh collagen rõ rệt, cải thiện độ săn chắc
    Kỹ thuật thực hiện Tương đối đơn giản, dùng kim nhọn hoặc cannula Phức tạp hơn, gồm hút, xử lý và cấy mỡ Tiêm vi điểm, BAP hoặc cannula
    Thời gian phục hồi 1 – 3 ngày 5 – 7 ngày, có sưng bầm vùng mắt và vùng lấy mỡ 1 – 3 ngày, sưng nhẹ
    Khả năng kết hợp phương pháp khác Dễ kết hợp cùng laser, PRP… Có thể kết hợp nhưng cần giãn cách thời gian Dễ kết hợp cùng laser, PRP…

    Nhìn chung, cả 3 phương pháp đều mang lại hiệu quả nhưng có đặc điểm riêng. Filler HA phù hợp khi cần cải thiện nhanh và chính xác thể tích. Mỡ tự thân phù hợp với trũng sâu và thiếu hụt mô mềm rõ rệt. Biostimulator thích hợp cho mục tiêu trẻ hóa tự nhiên, cải thiện chất lượng da vùng quanh mắt theo thời gian. Việc lựa chọn cần được cá nhân hóa dựa trên thăm khám và đánh giá chuyên môn từ Bác sĩ Da liễu.

    cls trẻ hóa vũng mắt
    Ca lâm sàng trẻ hóa vùng mắt tại DeAge by DA

    Đối tượng nên tiêm chất làm đầy vùng trũng mắt

    Tiêm chất làm đầy vùng trũng mắt mang lại hiệu quả thẩm mỹ cao nhưng không phải ai cũng có thể thực hiện. Những đối tượng nên tiêm thường có các đặc điểm sau:

    • Rãnh lệ hoặc hõm dưới mắt rõ nhưng bọng mỡ dưới mắt ít hoặc không đáng kể.
    • Da vùng quanh mắt còn độ đàn hồi tương đối, chưa chảy xệ nhiều và không quá mỏng.
    • Không có tình trạng tăng sắc tố sậm màu rõ rệt ở mí dưới.
    • Không phì đại cơ vòng mắt, không có xu hướng giữ nước vùng hốc mắt.
    • Sức khỏe tổng quát bình thường, không mắc các bệnh lý viêm da vùng mắt, rối loạn đông máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông.

    Ngoài ra, Bác sĩ có thể sử dụng thang điểm Glogau dưới đây kết hợp đánh giá các yếu tố mô mềm quanh mắt để xác định mức độ phù hợp trước khi tiêm. 

    Phì đại cơ vòng mắt Tăng sắc tố Độ lỏng lẻo cơ – da theo Glogau Sa túi mỡ Giữ nước Điểm số
    Không có Không có Tối thiểu Tối thiểu Không có 0
    Không rõ rệt Không rõ rệt Độ 1 Nhẹ Nhẹ 1
    Rõ rệt Rõ rệt Độ 2 Vừa 2
    Độ 3 Nặng  Vừa 3
    Độ 4 Nặng 4

    Dựa trên tổng điểm đánh giá:

    • Dưới 2 điểm: vùng trũng mắt thích hợp để tiêm chất làm đầy.
    • Từ 2 – 8 điểm: có thể cân nhắc tiêm sau khi Bác sĩ đánh giá chi tiết.
    • Trên 8 điểm: thường không được khuyến nghị tiêm do lão hóa nặng hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ.

    Trẻ hóa vùng mắt giá bao nhiêu?

    Chi phí trẻ hóa vùng mắt phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ trũng và lão hóa, phương pháp thực hiện, loại sản phẩm sử dụng và cơ sở thực hiện. Do đó mức giá thường có sự chênh lệch đáng kể tùy trường hợp và liệu trình.

    Tại DeAge, giá dịch vụ trẻ hóa vùng mắt được niêm yết rõ ràng. Khách hàng được thăm khám và thực hiện trực tiếp bởi Bác sĩ có tay nghề, giàu kinh nghiệm. Dựa trên tình trạng da thực tế cùng nhu cầu mong muốn, Bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp và phác đồ phù hợp. 

    Quy trình điều trị được thực hiện theo chuẩn y khoa, đảm bảo vô trùng, sử dụng sản phẩm tiêm chính hãng đã được FDA Hoa Kỳ chứng nhận hoặc Bộ Y tế cấp phép lưu hành.

    Bảng giá dịch vụ trẻ hóa vùng mắt tại DeAge

    Liệu trình  Giá
    Tiêm Rejuran I trẻ hoá vùng mắt (1ml) 5.000.000đ
    Tiêm Rejuran I trẻ hoá vùng mắt (1ml) (2 lần) 9.500.000đ
    Tiêm Rejuran I trẻ hoá vùng mắt (1ml) (3 lần) 14.000.000đ
    Tiêm Rejuran S trẻ hoá vùng mắt (1ml) 5.000.000đ
    Tiêm Rejuran S trẻ hoá vùng mắt (1ml) (2 lần) 9.500.000đ
    Tiêm Rejuran S trẻ hoá vùng mắt (1ml) (3 lần) 14.000.000đ
    Tiêm Jalupro Young Eye trẻ hóa vùng mắt (1ml) 5.000.000đ
    Tiêm Infini Eyebooster trẻ hóa vùng mắt (1ml) 3.000.000đ
    Tiêm Infini Eyebooster trẻ hóa vùng mắt (1ml x 2) 5.500.000đ
    Tiêm skinbooster Restylane Vital Light (1ml) 7.000.000đ
    Tiêm skinbooster Restylane Vital Light (1ml) (2 lần) 12.000.000đ
    Tiêm tăng sinh Gouri PCL (1ml) 6.000.000đ
    Tiêm tăng sinh Gouri PCL (1ml) (2 lần) 11.000.000đ
    Tiêm tăng sinh với Juvelook 10.000.000đ
    Tiêm tăng sinh Radiesse 1.5ml (pha thành 3ml) 12.000.000đ
    Tiêm tăng sinh Radiesse (1.5ml pha thành 3ml) (2 lần) 22.000.000đ

    Tiêm filler hyaluronic acid, mỡ tự thân hay các chất kích thích sinh học đều có thể giúp cải thiện vùng trũng mắt, mang lại ánh nhìn tươi tắn, rạng rỡ hơn khi được chỉ định đúng. Mỗi phương pháp phù hợp với tình trạng da khác nhau. Liên hệ DeAge để được thăm khám, tư vấn chuyên môn bởi Bác sĩ và xây dựng phác đồ trẻ hóa vùng mắt phù hợp nhất.

    Tài liệu tham khảo

    1. Mustak H, Fiaschetti D, Goldberg RA. “Filling the periorbital hollows with hyaluronic acid gel: Long-term review of outcomes and complications“. J Cosmet Dermatol. 2018;17(4):611-616. doi:10.1111/jocd.12452
    2. Lambros V. “Observations on periorbital and midface aging“. Plast Reconstr Surg. 2007;120(5):1367-1376. doi:10.1097/01.prs.0000279348.09156.c3
    3. Anido J, Fernández JM, Genol I, Ribé N, Pérez Sevilla G. “Recommendations for the treatment of tear trough deformity with cross-linked hyaluronic acid filler“. J Cosmet Dermatol. 2021;20(1):6-17. doi:10.1111/jocd.13475
    4. Lazzeri D, Agostini T, Figus M, Nardi M, Pantaloni M, Lazzeri S. “Blindness following cosmetic injections of the face“. Plast Reconstr Surg. 2012;129(4):995-1012. doi:10.1097/PRS.0b013e3182442363
    5. Signorini M, Liew S, Sundaram H, et al. “Global Aesthetics Consensus: Avoidance and Management of Complications from Hyaluronic Acid Fillers-Evidence- and Opinion-Based Review and Consensus Recommendations“. Plast Reconstr Surg. 2016;137(6):961e-971e. doi:10.1097/PRS.0000000000002184

    Bài viết này có hữu ích không?

    5 / 5. Số lượt vote: 1

    Lên đầu trang