Nám tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau với biểu hiện và mức độ lan tỏa riêng, khiến việc nhận diện đúng và lựa chọn hướng can thiệp phù hợp trở nên không hề đơn giản. Không ít trường hợp nhầm lẫn giữa các loại nám dẫn đến lựa chọn sai phương pháp, làm quá trình cải thiện kéo dài và hiệu quả giảm đáng kể. Trong bài viết này, DeAge chia sẻ cách phân biệt những dạng nám thường gặp cùng các dấu hiệu nhận biết quan trọng, giúp hành trình điều trị trở nên an toàn, có định hướng và nhìn thấy kết quả rõ rệt hơn.
Phân loại các loại nám da và cách nhận biết
Nám có nhiều kiểu biểu hiện nên việc phân loại đúng ngay từ đầu giúp Bác sĩ dự đoán đáp ứng và chọn hướng can thiệp phù hợp. Trong thực hành lâm sàng, nhóm phân loại theo độ sâu sắc tố thường được ưu tiên vì liên quan trực tiếp đến hiệu quả điều trị, sau đó mới đối chiếu thêm theo vùng xuất hiện, yếu tố mạch máu và mức độ nặng để theo dõi tiến triển.
Dựa trên độ sâu của mảng nám và soi đèn Wood
| Loại nám | Ánh sáng thường | Ánh sáng đèn Wood | Tính chất mô học |
| Thượng bì (chiếm 70 – 90% trường hợp). | Màu nâu (nhạt, đậm) hoặc đen. | Tăng độ tương phản giữa da tăng sắc tố và da lành xung quanh. | Lắng đọng melanin ở lớp đáy và trên lớp đáy của thượng bì. |
| Trung bì. | Màu hơi xanh, nâu nhạt hoặc xám. | Không tăng độ tương phản về màu sắc. | Đặc trưng bởi sự có mặt đại thực bào chứa sắc tố xung quanh mạch máu, ở trung bì. |
| Hỗn hợp (chiếm 24% trường hợp). | Kết hợp (nâu, hơi xanh). | Tăng độ tương phản ở một số vùng, một số vùng khác thì không. | Lắng đọng melanin ở thượng bì và lớp trung bì. |
| Không xác định (ở người da sậm màu, type V – VI). | Màu xám tro hay không xác định. | Khó phân biệt rõ. | Lắng đọng melanin ở lớp trung bì. |
Dựa trên vị trí xuất hiện
- Thể trung tâm mặt: thường gặp nhất, mảng tăng sắc tố tập trung ở gò má, trán, môi trên, mũi và cằm.
- Thể cánh bướm: còn gọi là thể gò má, sắc tố tập trung chủ yếu ở vùng má và sống mũi.
- Thể hàm dưới: ít gặp hơn, mảng nám nằm chủ yếu ở vùng dưới hàm.
- Thể ngoài mặt: gặp ở vùng cổ, vùng chữ V trước ngực và chi trên.
Dựa trên sự tham gia của mạch máu
Cách phân loại này giúp nhận diện trường hợp có kèm yếu tố tăng sinh mạch máu, từ đó cân nhắc hướng phối hợp phù hợp hơn.
- Thể sắc tố (M): màu sắc của vùng nám không thay đổi khi áp thiết bị soi da cầm tay và soi dưới đèn Wood thấy tăng độ tương phản giữa vùng nám và vùng da lành.
- Thể sắc tố tăng sinh mạch máu (M + V): màu sắc của vùng nám nhạt hơn khi áp thiết bị soi da cầm tay và soi dưới đèn Wood không thay đổi độ tương phản giữa vùng nám và vùng da lành.

Điều gì âm thầm khiến nám ngày càng đậm hơn?
Bức xạ ánh sáng và nhiệt
Ánh sáng mặt trời vẫn là yếu tố tác động mạnh nhất lên nám da. Tia UV trực tiếp kích thích tế bào sắc tố tăng sản xuất melanin, trong khi ánh sáng khả kiến và nhiệt từ môi trường có thể làm sắc tố đậm màu và kéo dài dai dẳng hơn. Vì vậy kiểm soát phơi nhiễm ánh sáng và nhiệt luôn là nền tảng trong điều trị và phòng ngừa nám.
Yếu tố nội tiết
Nám thường xuất hiện và đậm dần sau tuổi dậy thì do ảnh hưởng của hormone sinh dục nữ. Những giai đoạn biến động nội tiết như mang thai, dùng thuốc tránh thai hoặc rối loạn hormone kéo dài có thể kích hoạt tế bào sắc tố hoạt động mạnh hơn và khiến nám khó kiểm soát.
Yếu tố di truyền
Cơ địa di truyền quyết định mức độ nhạy cảm của da với ánh sáng và nội tiết. Nám gặp nhiều hơn ở một số chủng tộc và ở người có tiền sử gia đình, cho thấy yếu tố di truyền góp phần tạo nền tảng cho sắc tố dễ hình thành và tái phát.
Stress oxy hóa và viêm mạn tính
Tia UV và ô nhiễm làm tăng gốc tự do trong da, gây stress oxy hóa và viêm âm thầm. Tình trạng này duy trì tín hiệu kích thích tế bào sắc tố, khiến nám tồn tại kéo dài ngay cả khi đã điều trị.
Yếu tố mạch máu và trung bì
Gia tăng mạch máu và các tín hiệu từ tế bào nội mô có thể thúc đẩy quá trình tạo melanin. Đồng thời các thay đổi ở lớp trung bì làm nám trở nên dai dẳng và dễ tái phát.
Suy yếu hàng rào bảo vệ da
Khi hàng rào da bị tổn thương, da nhạy cảm hơn với ánh sáng và viêm, từ đó phản ứng tạo sắc tố trở nên mạnh hơn. Đây là lý do vì sao phục hồi hàng rào da luôn được xem là bước quan trọng trong quản lý nám lâu dài.

Mỗi loại nám nên điều trị theo hướng nào?
Dù là nám thượng bì, trung bì hay hỗn hợp, điều trị nám thường cần phối hợp nhiều phương pháp và theo chiến lược dài hạn, không phải trị một lần là xong. Nền tảng chung luôn xoay quanh các điểm sau:
- Chống nắng nghiêm ngặt: ưu tiên kem chống nắng phổ rộng SPF ≥ 30 có khả năng che chắn UVA, UVB và ánh sáng khả kiến.
- Điều trị bôi tại chỗ: tập trung ức chế quá trình tạo melanin ở thượng bì và hỗ trợ duy trì kết quả theo thời gian.
- Can thiệp thủ thuật có chọn lọc: lựa chọn cần thận trọng và cá nhân hóa theo độ sâu của nám, tình trạng da hiện tại và nguy cơ tăng sắc tố sau viêm.
- Luôn có kế hoạch duy trì dài hạn: vì nám có xu hướng mạn tính và dễ tái phát nên giai đoạn duy trì là bắt buộc.
Từ nền tảng chung này, hướng điều trị sẽ được điều chỉnh theo từng loại nám. Phân loại đúng ngay từ đầu là yếu tố quyết định để chọn cách can thiệp phù hợp và hạn chế nguy cơ tái phát về sau.
Đối với nám thượng bì
Nám thượng bì có sắc tố tập trung chủ yếu ở lớp nông nên khả năng đáp ứng điều trị thường tốt hơn. Mục tiêu là ức chế mạnh quá trình tạo melanin và thúc đẩy đào thải sắc tố ở thượng bì.
- Ưu tiên điều trị tại chỗ với các hoạt chất ức chế tyrosinase như hydroquinone, azelaic acid, cysteamine, thiamidol, niacinamide. Công thức bộ ba kết hợp (hydroquinone, tretinoin, corticoid) được xem là tiêu chuẩn vàng trong giai đoạn tấn công nếu da dung nạp tốt.
- Peel nông giúp tăng luân chuyển tế bào sừng, giúp loại bỏ melanin tích tụ ở thượng bì và hỗ trợ làm mờ nám nhanh hơn. Thông thường sử dụng các loại peel nông như glycolic acid, salicylic acid, trichloracetic acid nồng độ thấp (15 – 20%). Tuy nhiên, cần thực hiện với peel với nồng độ và tần suất phù hợp để tránh kích ứng và tăng sắc tố sau viêm.
- Vi kim giúp tạo kênh dẫn thuốc sâu hơn vào thượng bì và trung bì, đồng thời tăng cường sự thay mới tế bào.
- Mesotherapy có thể được dùng để đưa hoạt chất làm sáng, các hoạt chất sinh học và các chất chống oxy hoá vào lớp nông của da nhằm điều trị các vấn đề nám và phục hồi da tổn thương, rút ngắn thời gian cải thiện và tăng độ đồng đều màu da.
- Laser hoặc ánh sáng liệu pháp đóng vai trò hỗ trợ. Một số loại thường được dùng như laser xung ngắn (Q-switched, pico) bước sóng 532nm, 1064nm, IPL… Laser sử dụng thông số nhẹ, khoảng cách giữa các lần từ 2 tuần trở lên để tránh kích thích da quá mạnh dẫn đến da dễ sậm lại. Laser bóc tách như CO2, Er:YAG cũng được cân nhắc sử dụng trong điều trị nám thượng bì do khả năng làm bóc bay các hạt melanin và tế bào sắc tố hoạt động quá mức, tuy nhiên cần thận trọng vì nguy cơ làm tăng sắc tố sau viêm.
Trong một số trường hợp nám thượng bì lan rộng hoặc đáp ứng chậm, tranexamic acid đường uống có thể được cân nhắc như liệu pháp bổ trợ.
Đối với nám trung bì
Nám trung bì khó điều trị hơn do sắc tố nằm sâu dưới dạng melanophage và liên quan chặt chẽ đến mạch máu, viêm da và lão hóa trung bì. Vì vậy điều trị không chỉ dừng ở việc ức chế melanin mà cần tác động vào các yếu tố duy trì sắc tố ở lớp sâu.
- Laser xung ngắn như Q-switched Nd:YAG năng lượng thấp hoặc laser pico bước sóng 1064nm nhằm phá vỡ melanosome bằng hiệu ứng quang cơ và quang âm, hạn chế sinh nhiệt quá mức.
- Laser nhuộm xung PDL tập trung vào thành phần mạch máu giúp giảm kích hoạt tế bào sắc tố và góp phần hạn chế tái phát.
- Vi kim RF hỗ trợ điều trị nám trung bì bằng cách tạo vi tổn thương nhiệt có kiểm soát ở trung bì, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng trung bì, kích thích tăng sinh collagen và ổn định màng đáy, từ đó giảm tình trạng sắc tố tồn tại dai dẳng.
- Mesotherapy phù hợp khi nám trung bì đáp ứng chậm với thuốc bôi, giúp hỗ trợ kiểm soát viêm, mạch máu và stress oxy hóa.
Song song, liệu pháp bôi tại chỗ và chống nắng vẫn giữ vai trò duy trì để kiểm soát sắc tố sự hình thành sắc tố mới. Tranexamic acid đường uống thường được cân nhắc nhiều hơn ở nhóm này do tác động lên mạch máu và phản ứng viêm.
Đối với nám hỗn hợp
Nám hỗn hợp là thể thường gặp nhất, kết hợp đặc điểm của cả nám thượng bì và trung bì. Cần phối hợp linh hoạt giữa các phương pháp điều trị lớp nông và sâu.
- Điều trị tại chỗ bằng thuốc bôi, peel và chống nắng để kiểm soát phần sắc tố thượng bì.
- Lựa chọn laser, vi kim RF hoặc mesotherapy để xử lý phần sắc tố trung bì.
- Xây dựng phác đồ theo từng giai đoạn, tránh can thiệp nhiều phương pháp quá mạnh cùng lúc.
Với nám hỗn hợp, hiệu quả điều trị phụ thuộc nhiều vào việc cá nhân hóa phác đồ và quản lý giai đoạn duy trì hơn là một phương pháp đơn lẻ.

Chăm sóc da thế nào để hạn chế nám quay lại?
Nám da có tính chất mạn tính và rất dễ tái phát, kể cả khi các mảng sậm màu đã cải thiện rõ sau điều trị. Vì vậy, mục tiêu lâu dài không chỉ dừng ở việc làm mờ nám mà còn là giữ cho kết quả ổn định theo thời gian. Thực tế lâm sàng cho thấy nếu ngưng chăm sóc và duy trì quá sớm, sắc tố có thể sậm trở lại chỉ sau vài tháng.
Trong giai đoạn duy trì, bảo vệ da trước các yếu tố kích hoạt vẫn là nền tảng quan trọng nhất. Chống nắng cần được thực hiện đều đặn mỗi ngày với kem chống nắng phổ rộng, che chắn được UVA, UVB và cả ánh sáng khả kiến. Việc kết hợp che chắn cơ học như mũ, áo chống nắng giúp giảm đáng kể nguy cơ sạm lại, đặc biệt trong điều kiện nắng mạnh và cường độ ánh sáng cao.
Song song đó, các sản phẩm bôi ngoài da có vai trò duy trì quá trình ức chế melanin ở mức ổn định. Tùy khả năng dung nạp của từng người, có thể sử dụng giãn cách các hoạt chất làm sáng như hydroquinone hoặc chuyển sang những lựa chọn dịu hơn như azelaic acid, niacinamide hay tranexamic acid bôi để giữ sắc tố không đậm trở lại và hỗ trợ hàng rào da.
Với những trường hợp nám có yếu tố trung bì, các liệu pháp củng cố cấu trúc da như vi kim RF hoặc laser mạch máu có thể được cân nhắc định kỳ theo chỉ định, nhằm giảm các tín hiệu kích hoạt sắc tố từ bên dưới và hạn chế tái phát về lâu dài.
Tóm lại, chăm sóc da sau điều trị nám không cần quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự đều đặn và đúng trọng tâm. Khi bảo vệ da tốt, duy trì thuốc bôi phù hợp và theo dõi định kỳ, nguy cơ nám quay lại sẽ được kiểm soát hiệu quả hơn.

Trị nám ở đâu để yên tâm về an toàn và kết quả?
Điều trị an toàn và hiệu quả lâu dài của việc điều trị nám phụ thuộc vào trình độ chuyên môn của Bác sĩ, khả năng chẩn đoán chính xác cơ chế bệnh sinh và việc áp dụng các quy trình quản lý rủi ro nghiêm ngặt. Để đảm bảo an toàn và kết quả tối ưu, khách hàng cần tìm các cơ sở y tế uy tín áp dụng các phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng khoa học, có khả năng cá nhân hoá phác đồ và quản lý giai đoạn duy trì sau điều trị tránh tái phát.
Bên cạnh đó, cơ sở uy tín sẽ tư vấn rõ ràng về kỳ vọng thực tế, thời gian cải thiện và các rủi ro có thể gặp, đồng thời có kế hoạch theo dõi và duy trì sau giai đoạn tấn công để hạn chế tái phát. Chính sự minh bạch, cá nhân hóa và quản lý lâu dài này mới là yếu tố giúp khách hàng yên tâm về cả độ an toàn lẫn hiệu quả khi điều trị nám.

Nám da là một rối loạn tăng sắc tố mạn tính và khá phức tạp, vì vậy phân loại đúng ngay từ đầu là nền tảng để xây dựng phác đồ phù hợp với từng tình trạng. Nếu đã điều trị một thời gian mà chưa ổn hoặc nám hay quay lại, hãy liên hệ Phòng khám DeAge by DA để Bác sĩ soi da, phân loại chính xác và thiết kế phác đồ cá nhân hóa an toàn, phù hợp với chất lượng da hiện tại.
Tài liệu tham khảo
- Sarkar, Rashmi, et al. “Melasma update“. Indian dermatology online journal 5.4 (2014): 426-435
- Wu, Michelle X., Ruth Antony, and Harvey N. Mayrovitz. “Melasma: a condition of Asian skin“. Cureus 13.4 (2021)
- Majid, Imran, and Samia Aleem. “Melasma: update on epidemiology, clinical presentation, assessment, and scoring“. Journal of Skin and Stem Cell 8.4 (2021)
- Fioranelli, Massimo, et al. “New local treatments for different types of melasma: vascular type vs nonvascular type. A randomized polycentric study“. Dermatologic Therapy 33.3 (2020): e13300
- Jiryis, Badea, et al. “Management of Melasma: Laser and Other Therapies—Review Study“. Journal of clinical medicine 13.5 (2024): 1468
- Passeron, T. “Melasma pathogenesis and influencing factors–an overview of the latest research“. Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology 27 (2013): 5-6
- Chen, Yijun, et al. “Exposure factors in the occurrence and development of melasma“. Experimental and Therapeutic Medicine 27.4 (2024): 131
- Williams, Hywel, et al., eds. “Evidence-based dermatology“. John Wiley & Sons, 2009
- He, L., and Ae Xu. “Consensus on diagnosis and treatment of melasma in China (2021 version)“. Chinese Journal of Dermatology 54 (2021): 110-115
- Espósito, Ana Cláudia C., et al. “Update on melasma—Part I: pathogenesis“. Dermatology and Therapy 12.9 (2022): 1967-1988
- Cassiano, Daniel P., et al. “Update on melasma—part II: treatment“. Dermatology and Therapy 12.9 (2022): 1989-2012
- Alcantara, Giovana Piteri, et al. “Evaluation of ex vivo melanogenic response to UVB, UVA, and visible light in facial melasma and unaffected adjacent skin“. Anais brasileiros de dermatologia 95.6 (2020): 684-690
- Guan, Linna L., Henry W. Lim, and Tasneem F. Mohammad. “Sunscreens and photoaging: a review of current literature“. American journal of clinical dermatology 22.6 (2021): 819-828
- Lee, Kachiu C., et al. “Basic chemical peeling: superficial and medium-depth peels“. Journal of the American Academy of Dermatology 81.2 (2019): 313-324
- Cassiano, Daniel, et al. “Efficacy and safety of microneedling and oral tranexamic acid in the treatment of facial melasma in women: an open, evaluator-blinded, randomized clinical trial“. (2020): 1176-1178
- McKesey, Jacqueline, Andrea Tovar-Garza, and Amit G. Pandya. “Melasma treatment: an evidence-based review“. American journal of clinical dermatology 21.2 (2020): 173-225
- Han, Hee Jeong, et al. “Targeting the dermis for melasma maintenance treatment“. Scientific Reports 14.1 (2024): 949





