Nám da là tình trạng tăng sắc tố mạn tính khiến làn da trông sậm màu và rất dễ tái phát nếu xử lý sai cách. Không ít người điều trị nám trong thời gian dài nhưng không hiệu quả, thậm chí da còn nhạy cảm và xỉn màu hơn. Để cải thiện nám an toàn và bền vững, cần hiểu đúng bản chất của nám, yếu tố kích hoạt và lựa chọn hướng xử lý phù hợp với từng tình trạng da. Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ nguyên nhân gây nám và các phương pháp điều trị đang được áp dụng hiện nay tại DeAge.
Nám da là gì?
Nám da là một thuật ngữ y khoa dùng để mô tả những mảng da sậm màu hơn so với sắc độ da bình thường. Đây là một rối loạn sắc tố da lành tính, gây cản trở về mặt thẩm mỹ đối với nhiều người. Tình trạng này thường phân bố đối xứng, chủ yếu ở vùng mặt thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng, đôi khi xuất hiện ở cổ và tay. Đặc điểm lâm sàng và mô học giống nhau ở cả nam và nữ, ngoại trừ sự khác biệt về tỷ lệ mắc.
Theo Hiệp hội Da Liễu Hoa Kỳ, chỉ khoảng 10% người bị nám là nam. Nữ giới hoặc phụ nữ có thai thường dễ bị nám hơn do sự hình thành nám có liên quan đến nội tiết tố.

Nguyên nhân gây nám da
Nám là một tình trạng rối loạn sắc tố da phức tạp, hình thành khi sắc tố melanin bị sản sinh quá mức. Để điều trị nám hiệu quả, việc nắm rõ nguyên nhân gây ra nó là rất quan trọng. Các nguyên nhân dẫn đến nám thường được chia thành nguyên nhân nội sinh (bên trong cơ thể) và nguyên nhân ngoại sinh (tác động từ bên ngoài).
Nguyên nhân ngoại sinh
Những yếu tố đến từ môi trường sống và thói quen sinh hoạt hằng ngày có thể âm thầm kích thích da tăng sản xuất melanin và khiến nám xuất hiện rõ hơn.
- Ánh nắng mặt trời là nguyên nhân chính gây nám da. Khi da tiếp xúc với nắng, tế bào hắc tố sẽ tăng hoạt động để tạo melanin. Tia UVB gây sạm da nhanh do làm tăng phản ứng viêm ở bề mặt, còn tia UVA xuyên sâu hơn vào trung bì, gây stress oxy hóa và khiến sắc tố trở nên bền màu, dễ tái phát.
- Ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính hay tivi cũng có thể góp phần hình thành nám, dù mức độ thấp hơn ánh nắng. Khi phơi nhiễm kéo dài và thiếu che chắn, ánh sáng xanh kích hoạt các tín hiệu trong tế bào sắc tố, làm tăng hoạt tính tạo melanin.
- Mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da không phù hợp cũng là một yếu tố thường bị bỏ qua. Mỹ phẩm không rõ nguồn gốc hoặc dễ gây kích ứng có thể làm da yếu, nhạy cảm hơn với ánh sáng. Một số sản phẩm còn khiến da dễ bắt nắng, từ đó làm nám đậm màu hơn. Ngay cả một vài loại xà phòng có hương liệu mạnh cũng có thể làm tình trạng nám nặng thêm.
- Các chấn thương trên da như trầy xước, viêm da hay nặn mụn sai cách có thể kích thích quá trình tăng sắc tố trong lúc da hồi phục, dẫn đến các đốm nám sậm màu.
- Tiếp xúc với nhiệt thường xuyên cũng được cho là yếu tố góp phần làm nám dai dẳng. Nhiệt làm giãn mạch và gây viêm nhẹ kéo dài, đồng thời tăng stress oxy hóa khiến tế bào sắc tố hoạt động mạnh hơn. Tình trạng này hay gặp ở những người làm việc trong môi trường nhiệt cao như bếp nóng, nhà máy hoặc khu vực sản xuất đặc thù.
Nguyên nhân nội sinh
Bên cạnh tác động từ môi trường, nhiều trường hợp nám da xuất phát từ những thay đổi bên trong cơ thể, chủ yếu liên quan đến nội tiết, di truyền và quá trình lão hóa.
- Rối loạn nội tiết tố là nguyên nhân thường gặp nhất, đặc biệt ở phụ nữ. Trong thai kỳ, nồng độ estrogen và progesterone tăng cao có thể kích thích tế bào hắc tố hoạt động mạnh hơn, khiến nám xuất hiện rõ. Giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh cũng dễ gặp nám trung bì do sự suy giảm và mất cân bằng estrogen. Ngoài ra, rối loạn kinh nguyệt, sau sinh, sử dụng thuốc tránh thai hoặc các bệnh lý nội tiết như suy giáp đều có thể góp phần làm nám hình thành hoặc nặng thêm.
- Yếu tố di truyền cũng đóng vai trò quan trọng. Nhiều nghiên cứu ghi nhận khoảng 33 – 50% người bị nám có người thân trong gia đình từng gặp tình trạng tương tự. Nám cũng thường gặp hơn ở nhóm da sẫm màu so với da sáng, cho thấy yếu tố gen ảnh hưởng rõ đến khả năng tăng sắc tố của da.
- Quá trình lão hóa là một nguyên nhân nền âm thầm nhưng dai dẳng. Khi tuổi tác tăng, collagen và elastin suy giảm khiến trung bì yếu dần và mất khả năng nâng đỡ sinh lý. Trung bì bị tổn thương sẽ liên tục phát ra các tín hiệu kích thích tế bào hắc tố sản xuất melanin bất thường. Cơ chế này lý giải vì sao nám thường mang tính mạn tính và rất dễ tái phát nếu không được kiểm soát đúng cách.
- Một số loại thuốc cũng có thể liên quan đến nám da. Ngoài thuốc tránh thai, các nhóm thuốc như kháng sinh, thuốc chống viêm không steroid, lợi tiểu, retinoid, thuốc hạ đường huyết, thuốc chống co giật hoặc thuốc chống loạn thần có thể làm da nhạy cảm hơn với ánh sáng hoặc tác động trực tiếp đến quá trình tạo sắc tố, từ đó làm nám xuất hiện hoặc đậm màu hơn.

Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết nám da
Triệu chứng chính của nám da là vùng da sậm màu hoặc tăng sắc tố. Các mảng này có đặc điểm là phẳng và tối màu hơn so với vùng da bình thường.
Nám da có ranh giới tương đối rõ, có thể lan rộng hơn trên bề mặt da. Màu sắc thường là nâu hoặc xám. Tình trạng này thường gặp ở những vị trí tiếp xúc ánh nắng như vùng mặt. Một số vị trí nám thường gặp gồm:
- Trán.
- Mũi.
- Gò má.
- Môi trên.
- Cằm.
- Một số ít xuất hiện ở cổ, vai, cánh tay.
Nám không gây đau và không gây hại cho sức khoẻ nhưng có thể khiến nhiều người cảm thấy khó chịu và giảm sự tự tin do ảnh hưởng đến thẩm mỹ.

Đối tượng nguy cơ dễ bị nám da
- Người thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Người có type da sậm màu.
- Nữ giới.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc đang uống thuốc tránh thai.
- Có thành viên trong gia đình cũng mắc nám.
- Mắc bệnh lý tuyến giáp, viêm da, đang dùng thuốc gây tăng nhạy cảm ánh sáng.
- Người đang làm nghề nghiệp tiếp xúc với nhiệt độ cao kéo dài, ví dụ nhà máy hoá dầu, bán dầu mỡ, đứng gần bếp lửa, nhà máy sản xuất nước hoa…

Chẩn đoán nám da như thế nào?
Các Bác sĩ Da liễu thường chẩn đoán nám thông qua quan sát trực tiếp trên da, ngoài ra còn có sự hỗ trợ của máy soi da và đèn Wood để làm rõ vùng tăng sắc tố.
Một số nám da không điển hình có thể lấy mẫu da sinh thiết để chẩn đoán xác định, loại trừ một số bệnh lý tăng sắc tố tương tự.

Các phương pháp điều trị nám da phổ biến hiện nay
Nám không gây nguy hại cho sức khỏe và trong một số trường hợp có thể nhạt dần nếu da được bảo vệ và chăm sóc tại nhà đúng cách. Với nám liên quan thai kỳ hoặc thuốc, sắc tố đôi khi sẽ giảm sau sinh hoặc khi ngừng tác nhân kích hoạt. Dù vậy, khi nám không tự mờ và mong muốn cải thiện nhanh hơn, có nhiều phương pháp hỗ trợ làm sáng mảng sậm màu.
Cần lưu ý mỗi người đáp ứng khác nhau và nám vẫn có nguy cơ tái phát vì tính chất mạn tính. Do đó, các can thiệp chuyên sâu nên được chỉ định và theo dõi bởi Bác sĩ Da liễu để lựa chọn hướng điều trị phù hợp và an toàn.
Các thuốc bôi thoa
Liệu pháp bôi thoa tại chỗ là lựa chọn điều trị ưu tiên cho nám. Thông thường, các thuốc bôi sẽ được phân loại theo cơ chế tác động như sau:
- Ức chế tyrosinase: hydroquinone, azelaic acid, kojic acid, 4-N-butylresorcinol, arbutin, glucosamine, mequinol, dẫn xuất licorice.
- Kích thích luân chuyển tế bào sừng: retinoid.
- Giảm chuyển melanosome: retinoid, ức chế trypsine từ đậu nành, niacinamide.
- Tương tác với Cu: kojic acid, ascorbic acid.
- Ức chế sự trưởng thành của melanosome: arbutin.
- Kết hợp (công thức Kligmann): hydroquinone + tretinoin + corticosteroid.
Có nhiều hoạt chất có hiệu quả trong làm mờ các mảng nám dựa theo các cơ chế tác động khác nhau nhưng cho đến hiện nay, chỉ duy nhất kem bôi phối hợp 3 hoạt chất (hydroquinone 4% + tretinoin 0.05% + fluocinodone acetonide 0.01%) được FDA Hoa Kỳ chấp nhận trong trị nám tại chỗ.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho thấy tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi sử dụng kem bôi phối hợp bao gồm đỏ da, kích ứng, bong vảy, dùng lâu dài còn có nguy cơ teo da, viêm nang lông… Chính vì thế, không nên tự ý sử dụng kem bôi phối hợp 3 hoạt chất khi chưa có chỉ định của Bác sĩ.
Các hoạt chất uống hỗ trợ
Thuốc uống có thể được cân nhắc như một phương pháp hỗ trợ trong quá trình điều trị hoặc ở những trường hợp không dung nạp được thuốc bôi.
Tranexamic acid là chất ức chế plasmin giúp giảm các yếu tố thúc đẩy sản xuất melanin, từ đó giảm tổng hợp melanin. Dù cho thấy nhiều hiệu quả trị nám qua nhiều nghiên cứu, cũng như được sử dụng rộng rãi trên thế giới, tranexamic acid đường uống vẫn chưa được FDA Hoa Kỳ chấp thuận điều trị nám da.
Một số thực phẩm chức năng có khả năng chống oxy hoá như polypodium leucotomos, một loại dương xỉ, có tác dụng bảo vệ da trước ánh sáng, chống UV, chống lại các phản ứng viêm.
Ngoài ra, có giả thuyết cho rằng glutathione có khả năng chống sản sinh melanin và chống oxy hoá, vì thế có thể giúp làm sáng da. Tuy nhiên, hiện tại vẫn chưa có bằng chứng chắc chắn nào ủng hộ việc sử dụng glutathione trong điều trị tăng sắc tố da.
Thay da bằng hoá chất (peel da)
Đây là một phương pháp gây bong da có kiểm soát, thúc đẩy quá trình thay mới tế bào sừng. Peel da có 3 loại gồm nông, trung bình và sâu tuỳ theo lớp da và mức độ tác động. Các tác động có thể xảy ra bao gồm tái cấu trúc thượng bì, loại bỏ tế bào sừng, tăng thải melanin và tái cấu trúc trung bì nhờ quá trình viêm và kích thích nguyên bào sợi làm tăng tổng hợp collagen và elastin. Peel da nông và trung bình cho thấy hiệu quả trị nám da thông qua nhiều nghiên cứu.
Các hoá chất peel có thể được sử dụng như trichloroacetic acid, glycolic acid, salicylic acid, tretinoin, mandelic acid… Mặc dù thay da bằng hoá chất có thể cải thiện nám da bằng cách lấy đi các melanin không cần thiết, phương pháp này có thể gây kích ứng nếu không được kiểm soát tốt, dẫn đến tăng sắc tố sau viêm.
Laser và ánh sáng liệu pháp
Laser và ánh sáng liệu pháp thường được ứng dụng trong kiểm soát tăng sắc tố và hỗ trợ trẻ hóa da, đặc biệt trong điều trị nám. Mỗi công nghệ có cơ chế tác động khác nhau nên cần lựa chọn phù hợp với loại nám và tình trạng da cụ thể.
- Laser Q switched Nd:YAG 1064nm là phương pháp được sử dụng phổ biến. Công nghệ này giúp làm sáng da theo hai hướng. Một là phá vỡ các hạt melanin thành mảnh nhỏ hơn mà không gây tổn thương tế bào sắc tố hay tế bào sừng. Hai là ức chế tạm thời quá trình tổng hợp melanin thông qua việc tác động lên các protein liên quan đến tạo hắc tố. Khi phối hợp cùng các phương pháp khác, cải thiện nám thường có thể quan sát sau khoảng 4 tuần.
- Laser alexandrite 755nm có ái lực cao với melanin và độ xuyên sâu tốt hơn bước sóng 532nm, nên thường được cân nhắc khi nám nằm sâu hoặc thuộc nhóm nám hỗn hợp. Một số nghiên cứu chia nửa mặt cho thấy cả Nd:YAG 1064nm năng lượng thấp và alexandrite 755nm năng lượng thấp đều mang lại cải thiện ở nám mức độ vừa đến nặng. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc thông số điều trị và đặc điểm da từng người.
- Bước sóng 532nm tác động mạnh lên melanin ở lớp nông nên phù hợp hơn với nám thượng bì. Do khả năng hấp thu melanin cao, bước sóng này đòi hỏi kiểm soát năng lượng rất chặt chẽ, nhất là ở người có da sẫm màu, nhằm hạn chế kích ứng và tăng sắc tố sau viêm.
- Laser Copper Bromide phát hai bước sóng 511nm và 578nm. Trong đó 511nm tác động lên melanin, còn 578nm tác động lên hemoglobin nên có thể phù hợp khi nám đi kèm nền da đỏ hoặc yếu tố mạch máu. Các dữ liệu hiện nay cho thấy hiệu quả chưa thật sự đồng nhất và nám vẫn có thể tái phát nếu thiếu chiến lược duy trì. Vì vậy Copper Bromide thường được dùng như liệu pháp phối hợp cùng chống nắng và thuốc bôi để ổn định kết quả.
- Laser pico giây là thế hệ mới với thời gian xung cực ngắn ở mức pico giây, sử dụng các bước sóng như 532, 755 và 1064nm. Công nghệ này ưu thế ở hiệu ứng quang âm, giúp phá vỡ hạt sắc tố thành mảnh rất nhỏ để cơ thể đào thải dần qua hệ bạch huyết. Do năng lượng tập trung vào mục tiêu và hạn chế lan tỏa nhiệt, nguy cơ đau rát hay tăng sắc tố sau viêm thường thấp hơn so với laser Q switched truyền thống.
- Laser bóc tách như CO2 hoặc Er:YAG cũng có thể được dùng trong điều trị nám bằng cách loại bỏ lớp tế bào sừng chứa nhiều melanin và kích thích tái tạo thượng bì. Tuy vậy, nhóm laser này mang nguy cơ rối loạn sắc tố cao hơn do hiệu ứng nhiệt mạnh nên cần chỉ định rất thận trọng.
- Laser nhuộm xung với bước sóng 585nm hoặc 595nm có thể hữu ích khi nám đi kèm giãn mao mạch. Khi tác động vào mạch máu, phương pháp này giúp giảm kích thích lên tế bào hắc tố và từ đó hạn chế nguy cơ tái phát. Tuy nhiên laser nhuộm xung thường không phù hợp với các loại da sẫm màu từ type IV trở lên.
Vi kim
Cơ chế tác động của vi kim vẫn chưa được hiểu rõ, có thể do sau thủ thuật tế bào sừng tăng sinh sớm giúp tăng thải melanin qua da nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc thượng bì, đồng thời hỗ trợ tái cấu trúc màng đáy bị tổn thương, tăng sinh collagen mới. Ngoài ra, vi kim giúp tăng khả năng thấm của các hoạt chất làm sáng da, giảm nguy cơ tăng sắc tố sau viêm.
Vi kim RF
Vi kim kết hợp RF cũng đã được báo cáo là hiệu quả cho nám kháng trị vì có thể tác động vào điểm cốt lõi của nám là tổn thương vùng tiếp giáp thượng bì và trung bì, còn gọi là màng đáy. Khi màng đáy bị gián đoạn, melanin dễ “rơi” xuống trung bì khiến nám bền hơn và khó đáp ứng với bôi thoa thông thường. Khi truyền năng lượng qua đầu vi kim, dòng điện được đưa đến các mô đích sâu. RF dạng xung được đưa đến da, các mô dẫn điện cao sẽ phản ứng, tác động có chọn lọc đến các thành phần vi mạch và các mạch máu nhỏ hoặc màng đáy. Sóng RF còn đảo ngược các chất trung gian tế bào và gen liên quan đến quá trình lão hoá trung bì, sửa chữa màng đáy và giảm các dấu ấn sinh học của quá trình tạo melanin.
Mesotherapy
Mesotherapy hay tiêm vi điểm là phương pháp đưa hoạt chất trực tiếp vào vùng da cần điều trị, giúp thuốc đạt nồng độ cao tại mô đích mà không cần dùng liều lớn. Hiện nay, nhiều loại hoạt chất được sử dụng giúp làm mờ mảng nám hiệu quả, bao gồm:
- Tranexamic acid là hoạt chất được sử dụng phổ biến nhất trong mesotherapy điều trị nám. Nhiều nghiên cứu ghi nhận mức cải thiện dao động khoảng 33.3 – 81.2%. Hoạt chất này ức chế con đường plasmin do tia UV kích hoạt tại tế bào sừng, từ đó làm giảm sản xuất các chất trung gian kích thích tyrosinase. Đồng thời tranexamic acid còn góp phần hạn chế tăng sinh mạch máu nên giúp cải thiện cả sắc tố lẫn nền đỏ thường đi kèm nám.
- Huyết tương giàu tiểu cầu PRP được ứng dụng nhờ khả năng điều hòa quá trình tạo melanin và phục hồi trung bì tổn thương. Các yếu tố tăng trưởng như TGF beta giúp giảm hoạt động tyrosinase và TRP, đồng thời kích thích tăng sinh collagen, cải thiện cấu trúc và chất lượng da. PRP cũng hỗ trợ đảo ngược một phần các thay đổi do lão hóa ánh sáng. Tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua như đỏ da hoặc đau nhẹ tại vị trí tiêm.
- Glutathione là hoạt chất làm sáng da được sử dụng gần đây. Hoạt chất này có thể ức chế hoạt động của enzyme liên quan đến tạo sắc tố, chuyển hướng tổng hợp melanin sang dạng sáng màu hơn và trung hòa các gốc tự do thúc đẩy tăng sắc tố.
- Vitamin C có khả năng làm sáng da nhờ ức chế các bước enzyme phụ thuộc ion đồng trong tế bào hắc tố. Do đặc tính kém ổn định và khó thấm khi dùng bôi, vitamin C thường được đưa vào da bằng mesotherapy dù hiện vẫn còn hạn chế về dữ liệu nghiên cứu chuyên sâu trong điều trị nám.
- Thành phần chiết xuất dược liệu bao gồm glycyrrhizoflavone và acid glycyrrhetinic từ rễ cam thảo cùng mulberroside A, B, F từ rễ dâu tằm là các glycoside và flavonoid hay gặp trong tiêm vi điểm làm trắng da, hỗ trợ ức chế tạo sắc tố và trẻ hóa giúp da đều màu mịn màng hơn.
- Tế bào gốc và các yếu tố tăng trưởng được ứng dụng chủ yếu với vai trò hỗ trợ tái tạo da, tăng tổng hợp collagen và cải thiện độ đàn hồi. Thông qua việc phục hồi các tế bào bị tổn thương bởi tia UV, ô nhiễm và lão hóa, làn da dần ổn định hơn, khỏe hơn và sáng hơn theo thời gian.
- Các chất chống oxy hóa như alpha tocopheryl acetate và oxyresveratrol giúp trung hòa gốc tự do từ bên trong lẫn tác động bên ngoài như tia UV và khói bụi, nhờ đó hỗ trợ làm chậm lão hóa và giúp da trông sáng hơn, mịn hơn theo thời gian.

Chế độ chăm sóc và phòng ngừa nám da hiệu quả
Ngoài việc điều trị bằng các phương pháp chuyên sâu tại Bệnh viện và Phòng khám Da liễu, cách chăm sóc da tại nhà cũng đóng vai trò quan trọng để cải thiện tình trạng nám.
Tránh nắng và thay đổi lối sống
Khi bị nám nên tránh tiếp xúc trực tiếp với nắng, nhất là trong khoảng thời gian từ 9 giờ sáng đến 4 giờ chiều. Nên kết hợp chống nắng cơ học như mang nón rộng vành, kính mát, áo quần dài, khẩu trang che chắn để bảo vệ da.
Tránh tắm nắng trong giai đoạn nhạy cảm như thai kỳ, đang dùng thuốc gây tăng nhạy cảm ánh sáng.
Hạn chế làm các công việc phải tiếp xúc nhiều với nhiệt độ cao như đầu bếp, công nhân nhà máy nước hoa, hoá dầu…
Sử dụng kem chống nắng
Khi bị nám, cần sử dụng các kem chống nắng làm sáng hoặc chứa các thành phần chống oxy hoá để bảo vệ làn da trước các tác động của tia UV.
Sử dụng kem chống nắng phổ rộng SPF >= 30 trước khi ra nắng 30 phút. Thoa nhắc lại mỗi 2 – 3 tiếng. Có thể kết hợp với viên uống chống nắng.
Điều chỉnh chế độ dinh dưỡng
Bổ sung kẽm đường uống có thể giúp ích trong phòng ngừa nám ở nhóm người nguy cơ cao, đồng thời bổ sung vitamin D đường uống cần thiết khi nồng độ vitamin D giảm do tránh nắng lâu dài.
Chăm sóc da đúng cách
Làm sạch dịu nhẹ và dưỡng ẩm đầy đủ là bước nền tảng trước khi can thiệp điều trị, vì giúp củng cố hàng rào bảo vệ da và cải thiện độ ẩm. Khi da ổn định hơn, nguy cơ tác dụng phụ trong quá trình điều trị cũng giảm, đồng thời việc duy trì phác đồ trở nên dễ dàng và bền vững hơn.

Điều trị nám ở đâu uy tín và hiệu quả?
Điều trị nám hiệu quả cần được thực hiện tại cơ sở có chuyên môn cao vì nám rất phức tạp và dễ tái phát nếu đánh giá sai mức độ. Khách hàng nên lựa chọn địa chỉ uy tín có Bác sĩ chuyên khoa trực tiếp thăm khám, có phác đồ điều trị chuẩn y khoa được cá nhân hoá cùng với trang thiết bị hiện đại.
Tại DeAge by DA, khách hàng được soi da chuyên sâu, xây dựng liệu trình điều trị phù hợp cho từng đối tượng, hỗ trợ phục hồi da, cải thiện sắc tố một cách an toàn và đạt hiệu quả tối ưu. DeAge by DA là lựa chọn phù hợp cho những ai mong muốn điều trị nám đúng và mang lại hiệu quả bền vững.

Nám da là vấn đề khó điều trị dứt điểm và rất dễ tái phát vì chịu tác động đồng thời từ môi trường, nội tiết và cơ địa. Do đó, phác đồ phối hợp nhiều phương pháp theo hướng cá nhân hóa luôn là chìa khóa để cải thiện sắc tố ổn định và lâu dài. Nếu đang gặp tình trạng nám dai dẳng hoặc điều trị chưa đạt kỳ vọng, hãy liên hệ Phòng khám DeAge by DA để được Bác sĩ thăm khám, soi da và xây dựng hướng điều trị an toàn phù hợp với từng tình trạng da.
Các câu hỏi thường gặp
Điều trị nám mất bao lâu mới có kết quả?
Điều trị nám cần có sự kiên nhẫn vì thời gian đáp ứng điều trị của nám sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau bao gồm loại nám, mức độ nặng, yếu tố nguy cơ, phương pháp điều trị, chế độ chăm sóc, sự mong đợi về hiệu quả điều trị… Thời gian trung bình sẽ từ 4 – 6 tháng để thấy được sự cải thiện khoảng 50% so với ban đầu.
Nám da có biến mất hoàn toàn không?
Nám da hiếm khi biến mất hoàn toàn theo nghĩa sạch 100% và không quay lại. Phần lớn trường hợp có thể mờ đi rõ rệt khi điều trị đúng hướng và chống nắng tuyệt đối nhưng vẫn có nguy cơ tái phát khi gặp lại các yếu tố kích hoạt như tia UV hoặc thay đổi nội tiết. Vì vậy mục tiêu thực tế thường là làm mờ tối đa, ổn định nền da và duy trì lâu dài bằng phác đồ phù hợp. Một số trường hợp khởi phát trong thai kỳ có thể tự nhạt dần sau sinh nhưng vẫn có thể kéo dài nhiều năm.
Những yếu tố khiến nám ngày càng đậm màu?
Chủ yếu là do da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời mà không có biện pháp bảo vệ da hiệu quả. Bên cạnh đó, phụ nữ đang mang thai hoặc dùng các thuốc tránh thai đường uống sẽ có nguy cơ bị sậm màu vùng nám hơn. Ngoài ra, một số phương pháp điều trị nếu không được thực hiện đúng cách có thể gây tổn thương da làm tình trạng nám trầm trọng hơn.
Tài liệu tham khảo
- Wu, Michelle X., Ruth Antony, and Harvey N. Mayrovitz. “Melasma: a condition of Asian skin“. Cureus 13.4 (2021)
- Sarkar, Rashmi, et al. “Clinical and epidemiologic features of melasma: a multicentric cross‐sectional study from India“. International Journal of Dermatology” 58.11 (2019): 1305-1310
- Cassiano, Daniel P., et al. “Update on melasma—part II: treatment“. Dermatology and Therapy 12.9 (2022): 1989-2012
- Majid, Imran, and Samia Aleem. “Melasma: update on epidemiology, clinical presentation, assessment, and scoring“. Journal of Skin and Stem Cell 8.4 (2021)
- Sharma DK, Sharma P. “Augmented Glutathione Absorption from Oral Mucosa and its Effect on Skin Pigmentation: A Clinical Review“. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2022;15:1853-1862
- Desai SR, Alexis AF, Elbuluk N, Grimes PE, Weiss J, Hamzavi IH, Taylor SC. “Best practices in the treatment of melasma with a focus on patients with skin of color“. J Am Acad Dermatol. 2024 Feb;90(2):269-279. doi: 10.1016/j.jaad.2023.07.1045. Epub 2023 Sep 23. PMID: 37748556
- Kim, S J et al. “Efficacy and possible mechanisms of topical tranexamic acid in melasma”. Clinical and experimental dermatology vol. 41,5 (2016): 480-5. doi:10.1111/ced.12835
- Wang Y, Zhao J, Jiang L, Mu Y. “The application of skin care product in melasma treatment“. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2021;14:1165-1171
- Fatima S, Braunberger T, Mohammad TF, Kohli I, Hamzavi IH. “The role of sunscreen in melasma and postinflammatory hyperpigmentation“. Indian J Dermatol. 2020;65(1):5-10
- Castanedo-Cazares, Juan Pablo et al. “Near-visible light and UV photoprotection in the treatment of melasma: a double-blind randomized trial”. Photodermatology, photoimmunology & photomedicine vol. 30,1 (2014): 35-42. doi:10.1111/phpp.12086
- Lee, Kachiu C et al. “Basic chemical peeling: Superficial and medium-depth peels”. Journal of the American Academy of Dermatology vol. 81,2 (2019): 313-324. doi:10.1016/j.jaad.2018.10.079
- Gulfan, Ma Christina B et al. “Efficacy and Safety of Using Noninsulated Microneedle Radiofrequency Alone Versus in Combination with Polynucleotides for the Treatment of Melasma: A Pilot Study”. Dermatology and therapy vol. 12,6 (2022): 1325-1336. doi:10.1007/s13555-022-00728-8
- Lee MC, Lin YF, Hu S, Huang YL, Chang SL, Cheng CY, et al.”A split-face study: comparison of picosecond alexandrite laser and Q-switched Nd: YAG laser in the treatment of melasma in Asians“. Lasers Med Sci. 2018;33(8):1733–8
- Passeron T.”Long-lasting effect of vascular targeted therapy of melasma“. J Am Acad Dermatol. 2013;69(3):e141–2
- McKesey, Jacqueline, Andrea Tovar-Garza, and Amit G. Pandya. “Melasma treatment: an evidence-based review“. American journal of clinical dermatology 21.2 (2020): 173-225
- Kashikar, Yash, et al. “Mesotherapy for Melasma–An Updated Review“. Journal of Pharmacy and Bioallied Sciences 16.Suppl 2 (2024): S1055-S1056
- Fabi, Sabrina G., et al. “A randomized, split‐face clinical trial of low‐fluence Q‐switched neodymium‐doped yttrium aluminum garnet (1,064 nm) laser versus low‐fluence Q‐switched alexandrite laser (755 nm) for the treatment of facial melasma“. Lasers in surgery and medicine 46.7 (2014): 531-537
- Wu, Wenjie, et al. “Novel 532‐nm Q‐switched Nd: YAG laser for the treatment of melasma and rejuvenation: a prospective, randomized controlled comparison with 1,064‐nm Q‐switched Nd: YAG laser“. International Journal of Dermatology 63.9 (2024): 1242-1251





